Blog Single

Quản lý vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Quản lý vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Tóm tắt nội dung

Quản lý vật liệu xây dựng đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo chất lượng công trình và thúc đẩy phát triển bền vững. Ngày 15 tháng 6 năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định 209/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý vật liệu xây dựng. Việc ban hành Nghị định 209/2026/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý mới cho hoạt động phát triển, sản xuất, sử dụng và quản lý chất lượng vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Đồng thời, văn bản này cũng thúc đẩy xu hướng sử dụng vật liệu xanh, vật liệu tái chế và chuyển đổi số trong ngành xây dựng.

Nghị định 209/2026/NĐ-CP là gì

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 209/2026/NĐ-CP
Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Nghị định 209/2026/NĐ-CP là văn bản pháp quy mới nhất do Chính phủ ban hành nhằm hướng dẫn thi hành các nội dung liên quan đến quản lý vật liệu xây dựng trong Luật Xây dựng số 135/2025/QH15. Văn bản này đóng vai trò thay thế hoàn toàn cho Nghị định 09/2021/NĐ-CP vốn không còn phù hợp với thực tiễn phát triển công nghệ và các yêu cầu chuyển đổi xanh hiện nay.

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Nghị định này quy định chi tiết Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 tại Điều 8 về phát triển, sản xuất, sử dụng vật liệu xây dựng và cấu kiện xây dựng trong công trình xây dựng, đồng thời quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, văn bản quy định chi tiết Khoản 4 Điều 11 về cơ chế, chính sách khuyến khích, ưu đãi việc nghiên cứu, đầu tư phát triển và sử dụng vật liệu xây dựng mới, vật liệu tái chế, vật liệu xanh, vật liệu nhẹ, vật liệu thông minh, vật liệu thân thiện môi trường, vật liệu phù hợp vùng ven biển, hải đảo.

Nghị định cũng quy định một số biện pháp thi hành về quản lý nhà nước đối với phát triển vật liệu xây dựng, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng, sử dụng amiăng và chất thải trong sản xuất vật liệu xây dựng.

Đối tượng áp dụng

Nghị định này áp dụng đối với cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi cung ứng từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, nhập khẩu, lưu thông trên thị trường cho đến giai đoạn thiết kế, thi công và nghiệm thu công trình đều chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của các quy định mới.

Các khái niệm quan trọng về vật liệu xây dựng theo quy định mới

Để thống nhất cách hiểu và áp dụng pháp luật, Nghị định đã đưa ra các định nghĩa chuẩn xác về các loại vật liệu xây dựng xu hướng mới dưới dạng danh mục hệ thống:

  • Vật liệu xây dựng mới: Là vật liệu có tính năng kỹ thuật, công nghệ sản xuất hoặc phạm vi ứng dụng mới, được nghiên cứu, phát triển, đáp ứng yêu cầu về an toàn, chất lượng và môi trường.
  • Vật liệu tái chế: Là vật liệu được sản xuất từ nguyên liệu thu hồi, tái chế từ chất thải, phế thải, phụ phẩm, vật liệu sau sử dụng hoặc từ phá dỡ công trình.
  • Vật liệu xanh: Là vật liệu có tác động môi trường thấp trong toàn bộ vòng đời, giúp tiết kiệm năng lượng, tài nguyên và hạn chế phát thải khí nhà kính.
  • Vật liệu nhẹ: Là vật liệu có khối lượng thể tích nhỏ hơn vật liệu truyền thống cùng công năng, giúp giảm tải trọng công trình và vận chuyển dễ dàng.
  • Vật liệu thông minh: Là vật liệu có khả năng tự phản ứng hoặc cải thiện hiệu suất sử dụng cho công trình khi môi trường hoặc điều kiện làm việc thay đổi như nhiệt độ, độ ẩm, tải trọng.
  • Vật liệu xây dựng thân thiện môi trường: Là vật liệu có thành phần, quy trình sản xuất, sử dụng và thải bỏ đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường, hạn chế ô nhiễm và không chứa chất nguy hại vượt ngưỡng.
  • Vật liệu xây dựng không nung: Là vật liệu được sản xuất bằng công nghệ không qua quá trình nung ở nhiệt độ cao như gạch bê tông, bê tông khí chưng áp, bê tông bọt, tấm panel, tường panel.

Những quy định đáng chú ý về quản lý vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Những quy định đáng chú ý về quản lý vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP
Những quy định đáng chú ý về quản lý vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Sự thay đổi lớn nhất trong hệ thống pháp luật lần này tập trung vào khâu ứng dụng thực tế tại các công trình. Chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn thiết kế cần nắm rõ các tiêu chí bắt buộc này để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai dự án.

Quy định về sử dụng vật liệu xây dựng trong công trình

Sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng và cấu kiện sử dụng trong công trình xây dựng phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng. Thiết kế xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật và các yêu cầu về an toàn, bảo vệ môi trường là những căn cứ pháp lý không thể tách rời khi lựa chọn vật liệu đưa vào thi công.

Ưu tiên sử dụng vật liệu xanh và vật liệu sản xuất trong nước

Nghị định quy định rõ trong quá trình lập, thẩm định, phê duyệt dự án, thiết kế xây dựng, quyết định đầu tư, tổ chức đấu thầu, chủ đầu tư, cơ quan chuyên môn về xây dựng và người quyết định đầu tư phải ưu tiên sử dụng các loại vật liệu đặc thù. Nhóm các loại vật liệu được khuyến khích sử dụng và định hướng ưu tiên trong dự án đầu tư được tổng hợp cụ thể trong bảng dưới đây.

Nhóm vật liệu được ưu tiên Nội dung
Vật liệu xây dựng mới Khuyến khích nghiên cứu và đưa vào sử dụng thực tế
Vật liệu tái chế Ưu tiên áp dụng trong các công trình đầu tư công
Vật liệu xanh Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong vòng đời
Vật liệu thông minh Nâng cao hiệu quả vận hành và sử dụng công trình
Vật liệu sản xuất trong nước Ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có tỷ lệ nội địa hóa cao

Việc áp dụng bảng phân loại ưu tiên này giúp các chủ đầu tư nhanh chóng định hình phương án thiết kế ngay từ bước lập báo cáo nghiên cứu khả thi.

Yêu cầu đối với sản phẩm hàng hóa vật liệu xây dựng

Mọi sản phẩm khi lưu thông trên thị trường phải đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc xuất xứ và các chỉ tiêu kỹ thuật. Đối với vật liệu xây dựng thông thường và vật liệu chủ yếu, nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về các thông số công bố, đảm bảo tính đồng nhất giữa tài liệu kỹ thuật và chất lượng thực tế của lô hàng.

Quy định về vật liệu xây dựng nhập khẩu

Vật liệu xây dựng nhập khẩu khi đưa vào thị trường Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về công bố tiêu chuẩn áp dụng, đồng thời phải thực hiện công bố hợp quy đối với hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và đăng ký kiểm tra nhà nước đối với nhóm sản phẩm có độ rủi ro cao.

Một trong những nội dung trọng tâm của Nghị định 209/2026/NĐ-CP là tăng cường kiểm soát chất lượng vật liệu xây dựng nhằm bảo đảm an toàn công trình và nâng cao tính minh bạch của thị trường.

Quy định về quản lý chất lượng vật liệu xây dựng

Việc thắt chặt quản lý chất lượng vật liệu xây dựng là yêu cầu bắt buộc để hạn chế tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng làm ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.

Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật vật liệu xây dựng

Tất cả sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng phải tuân thủ các quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và pháp luật về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia do Bộ Xây dựng ban hành là thước đo pháp lý cao nhất mà các doanh nghiệp sản xuất bắt buộc phải áp dụng.

Công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với vật liệu xây dựng

Sản phẩm sản xuất trong nước trước khi đưa ra thị trường phải đạt tiêu chuẩn đã công bố. Trong trường hợp sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng đó chưa có tiêu chuẩn quốc gia, nhà sản xuất có trách nhiệm phải tự xây dựng và tiến hành công bố tiêu chuẩn cơ sở theo đúng quy định pháp luật.

Quy định về công bố hợp quy

Đối với các nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro trung bình hoặc mức độ rủi ro cao, tổ chức và cá nhân sản xuất bắt buộc phải thực hiện hoạt động công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Các giấy chứng nhận hợp quy phải được cấp bởi tổ chức chứng nhận được chỉ định hợp pháp.

Kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng nhập khẩu

Hàng hóa nhập khẩu thuộc danh mục có khả năng gây mất an toàn phải được đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng trước khi thông quan. Quy trình quản lý chất lượng đối với từng nhóm sản phẩm vật liệu xây dựng được hệ thống hóa chi tiết theo bảng dưới đây.

Đối tượng Yêu cầu kiểm soát chất lượng
Sản phẩm sản xuất trong nước Đạt tiêu chuẩn đã công bố trước khi lưu thông
Hàng hóa rủi ro trung bình Bắt buộc phải thực hiện công bố hợp quy
Hàng hóa rủi ro cao Phải đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng
Vật liệu nhập khẩu Tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kỹ thuật tương ứng

Bảng yêu cầu kiểm soát này giúp các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý cần thiết trước khi thực hiện thông quan hàng hóa.

Quy định về phát triển vật liệu xây dựng theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP

Bên cạnh các chế tài kiểm soát, Chính phủ cũng vạch ra các định hướng mang tính chiến lược dài hạn nhằm tái cơ cấu ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng theo hướng hiện đại.

Chiến lược phát triển vật liệu xây dựng

Chiến lược phát triển vật liệu xây dựng do Bộ Xây dựng chủ trì lập có thời kỳ là 10 năm, tầm nhìn 30 năm và được rà soát, điều chỉnh 05 năm một lần hoặc đột xuất. Đây là nền tảng để cơ quan nhà nước điều hành, xây dựng các quy hoạch tích hợp và giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư sản xuất bền vững, bảo đảm cân đối cung cầu vật liệu xây dựng cả nước.

Kế hoạch phát triển vật liệu xây dựng tại địa phương

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức lập, điều chỉnh và phê duyệt kế hoạch phát triển vật liệu xây dựng tại địa phương cho thời kỳ 05 năm, định hướng 10 năm. Kế hoạch này là cơ sở để quản lý cấp phép đầu tư, khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại địa bàn tỉnh, thành phố.

Ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số

Chuyển đổi số trong ngành vật liệu xây dựng là một trong những nội dung trọng tâm được nhấn mạnh trong kế hoạch phát triển. Nhà nước khuyến khích việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu vật liệu xây dựng đồng bộ từ trung ương đến địa phương, hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ tự động hóa và công nghệ số vào quy trình sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng.

Bên cạnh việc siết chặt quản lý chất lượng, Nghị định 209/2026/NĐ-CP cũng đưa ra nhiều cơ chế khuyến khích nhằm thúc đẩy phát triển vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và mô hình kinh tế tuần hoàn.

Chính sách khuyến khích phát triển vật liệu xanh và vật liệu tái chế

Để hiện thực hóa các cam kết về giảm phát thải ròng bằng không, Nghị định 209/2026/NĐ-CP đã đưa ra nhiều cơ chế ưu đãi chưa từng có cho các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường.

Các loại vật liệu được Nhà nước khuyến khích phát triển

Nhà nước đặc biệt khuyến khích các hoạt động nghiên cứu, đầu tư phát triển và sử dụng vật liệu xây dựng mới, vật liệu tái chế, vật liệu xanh, vật liệu nhẹ, vật liệu thông minh, vật liệu xây dựng thân thiện môi trường và vật liệu phù hợp vùng ven biển, hải đảo.

Chính sách ưu đãi về vốn và tín dụng

Các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động nghiên cứu, sản xuất các sản phẩm khuyến khích trên sẽ được xem xét áp dụng chính sách ưu đãi về tín dụng, tiếp cận các nguồn vốn hợp pháp theo quy định của pháp luật về tổ chức tín dụng và bảo vệ môi trường, cũng như hỗ trợ lãi suất từ các quỹ phát triển khoa học công nghệ.

Ưu đãi về đất đai và đầu tư

Doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực sản xuất vật liệu thân thiện môi trường còn được hưởng các ưu đãi về tiền thuê đất, giao đất và các hỗ trợ về giải phóng mặt bằng theo quy định của pháp luật về đất đai và đầu tư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu.

Khuyến khích sử dụng chất thải trong sản xuất vật liệu xây dựng

Nghị định khuyến khích việc sử dụng chất thải đáp ứng tiêu chuẩn làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng nhằm thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Các cơ sở phát thải và cơ sở sản xuất cần phối hợp chặt chẽ để thu hồi, xử lý phế thải, đồng thời phải lưu giữ hồ sơ kiểm soát chất lượng rõ ràng.

Quy định về sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng

Khai thác khoáng sản luôn đi kèm với rủi ro tàn phá môi trường nếu không được quản lý khoa học. Nghị định mới đã đặt ra những lằn ranh đỏ rất rõ ràng cho hoạt động này.

Nguyên tắc khai thác và sử dụng khoáng sản

Hoạt động khai thác, chế biến khoáng sản làm vật liệu xây dựng phải tuân thủ pháp luật về địa chất, khoáng sản. Việc quy hoạch và sử dụng phải bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả, đúng mục đích, thúc đẩy chế biến sâu để nâng cao giá trị tài nguyên, giảm thiểu việc bán thô khoáng sản chưa qua chế biến.

Khuyến khích tận dụng đất đá thải phế thải

Nghị định đặc biệt khuyến khích việc thu hồi, chế biến đất đá thải từ quá trình khai thác khoáng sản hoặc phế thải từ các ngành công nghiệp khác để làm cốt liệu cho bê tông, vật liệu san lấp hoặc sản xuất gạch không nung, giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên tự nhiên.

Bảo đảm sử dụng tài nguyên hiệu quả và bảo vệ môi trường

Các chủ mỏ và đơn vị chế biến phải áp dụng các công nghệ thu hồi bụi, tuần hoàn nước thải và hoàn nguyên môi trường sau khai thác. Mọi hoạt động khai thác vượt quá trữ lượng hoặc gây ô nhiễm nguồn nước đều sẽ bị xử lý nghiêm khắc.

Trách nhiệm quản lý nhà nước về vật liệu xây dựng

Sự phân cấp, phân quyền rõ rệt giúp nâng cao hiệu lực quản lý và tránh sự chồng chéo giữa các bộ ban ngành. Vai trò và nhiệm vụ cụ thể của từng cấp cơ quan quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này được phân định rõ ràng trong bảng tổng hợp sau.

Cơ quan Trách nhiệm
Chính phủ Thống nhất quản lý nhà nước về vật liệu xây dựng trên cả nước
Bộ Xây dựng Chủ trì ban hành tiêu chuẩn, chiến lược và quản lý chất lượng chung
Bộ ngành liên quan Phối hợp quản lý các nội dung chuyên ngành thuộc thẩm quyền
UBND cấp tỉnh Lập kế hoạch, quản lý sản xuất, kiểm tra chất lượng tại địa phương

Sơ đồ phân cấp nhiệm vụ rõ ràng này là căn cứ giúp các doanh nghiệp nhanh chóng liên hệ đúng đầu mối thẩm quyền khi giải quyết các thủ tục hành chính.

Nghị định 209/2026/NĐ-CP có gì mới so với Nghị định 09/2021/NĐ-CP

Nhằm cung cấp góc nhìn trực quan về những điểm cải tiến mang tính đột phá, bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai văn bản pháp lý quan trọng này.

Tiêu chí so sánh Nghị định 09/2021/NĐ-CP Nghị định 209/2026/NĐ-CP
Căn cứ Luật chủ đạo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật sửa đổi năm 2020 Luật Xây dựng mới số 135/2025/QH15
Định nghĩa phân loại Chưa phân định chi tiết các khái niệm vật liệu thông minh, vật liệu xanh Định nghĩa rõ ràng 7 nhóm vật liệu xu hướng mới (xanh, nhẹ, thông minh, tái chế…)
Ưu tiên trong đấu thầu Chỉ mang tính khuyến khích chung chung Quy định bắt buộc ưu tiên trong quá trình thiết kế, phê duyệt dự án đầu tư công
Chuyển đổi số Chưa có quy định cụ thể về cơ sở dữ liệu số Bổ sung quy định về cơ sở dữ liệu vật liệu xây dựng và thúc đẩy chuyển đổi số

Nghị định mới đã thể hiện rõ tư duy quản lý hiện đại, chuyển từ việc kiểm soát bằng các thủ tục hành chính tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm, lấy tiêu chuẩn kỹ thuật và tính bền vững làm thước đo cốt lõi.

Nghị định 209/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào

Doanh nghiệp và các đơn vị tư vấn thiết kế cần đặc biệt lưu ý mốc thời gian chuyển giao này để chủ động điều chỉnh các hồ sơ dự án đang triển khai.

Mốc thời gian và điều khoản thi hành đáng chú ý

Tiến trình triển khai thực thi nghị định được áp dụng dựa trên các cột mốc thời gian và văn bản pháp lý cụ thể sau:

  • Ban hành ngày 15 tháng 6 năm 2026.
  • Có hiệu lực thi hành chính thức từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
  • Thay thế hoàn toàn cho Nghị định số 09/2021/NĐ-CP về quản lý vật liệu xây dựng kể từ ngày có hiệu lực.
  • Bãi bỏ Điều 14 Nghị định số 144/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ.

Quy định chuyển tiếp đối với các cơ sở sản xuất và dự án đầu tư

Đối với các chiến lược, kế hoạch đã được phê duyệt trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 thì tiếp tục thực hiện cho đến hết thời hạn hoặc cho đến khi có quyết định điều chỉnh mới. Các cơ sở sản xuất đang hoạt động, dự án đã được chấp thuận chủ trương đầu tư trước ngày Nghị định này có hiệu lực thì được tiếp tục thực hiện theo hồ sơ pháp lý đã phê duyệt. Các hồ sơ nộp trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 nhưng chưa giải quyết xong thì tiếp tục được xem xét theo quy định pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ.

Kết luận

Nghị định 209/2026/NĐ-CP ra đời là bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế quản lý vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Việc thắt chặt các quy chuẩn chất lượng, kết hợp với các cơ chế ưu đãi thiết thực cho vật liệu xanh và chuyển đổi số sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất không ngừng đổi mới công nghệ. Để giải quyết các bài toán hạch toán, tối ưu hóa thuế suất ưu đãi đối với dự án xanh, các doanh nghiệp có thể tham khảo ý kiến tư vấn và nhận hỗ trợ chuyên môn từ MAN – Master Accountant Network nhằm chủ động xây dựng phương án tài chính vững chắc, tuân thủ hoàn toàn theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

Thông tin liên hệ dịch vụ tại MAN – Master Accountant Network

Phụ trách sản xuất và kiểm duyệt nội dung chuyên môn bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Thuế và Tư vấn Tài chính doanh nghiệp.

MAN – Master Accountant Network cam kết cung cấp thông tin chuyên môn minh bạch, cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán – thuế.

Một số câu hỏi thường gặp về quản lý vật liệu xây dựng

Dưới đây là một số giải đáp nhanh đối với các thắc mắc phổ biến của doanh nghiệp khi nghiên cứu và thực thi các quy định mới về quản lý vật liệu xây dựng.

Nghị định 209/2026/NĐ-CP thay thế văn bản nào?

Nghị định này thay thế hoàn toàn cho Nghị định số 09/2021/NĐ-CP ngày 09 tháng 02 năm 2021 của Chính phủ về quản lý vật liệu xây dựng kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.

Nghị định 209/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?

Nghị định chính thức có hiệu lực thi hành bắt đầu từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.

Những loại vật liệu xây dựng nào được Nhà nước khuyến khích phát triển?

Nhà nước khuyến khích phát triển và sử dụng vật liệu xây dựng mới, vật liệu tái chế, vật liệu xanh, vật liệu nhẹ, vật liệu thông minh và vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *